아무 단어나 입력하세요!

"blackmail into doing" in Vietnamese

tống tiền để buộc (ai đó) làm gì

Definition

Đe dọa ai đó để ép họ làm điều mà họ không muốn, thường bằng cách dùng bí mật hoặc lời đe dọa gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'tống tiền để buộc ai đó làm gì' chỉ dùng trong các tình huống nghiêm trọng, không dùng cho đùa giỡn. Luôn phải có đối tượng bị ép buộc và hành động cụ thể.

Examples

He tried to blackmail her into doing his homework.

Anh ấy đã cố **tống tiền để buộc cô ấy làm** bài tập về nhà cho mình.

She was blackmailed into doing something illegal.

Cô ấy đã bị **tống tiền để buộc** làm điều phạm pháp.

The boss blackmailed him into doing extra work.

Sếp đã **tống tiền để buộc anh ấy làm** việc thêm.

He felt terrible after being blackmailed into doing something he regretted.

Anh ta cảm thấy tồi tệ sau khi bị **tống tiền để buộc làm** điều mình hối hận.

I can't believe she managed to blackmail him into doing her chores all year.

Thật không thể tin cô ấy đã **tống tiền để buộc anh ấy làm** việc nhà cho mình cả năm.

Sometimes siblings try to blackmail each other into doing favors, but it usually backfires.

Đôi khi anh chị em cố **tống tiền để buộc nhau làm** giúp điều gì đó, nhưng thường bị phản tác dụng.