아무 단어나 입력하세요!

"blackheads" in Vietnamese

mụn đầu đen

Definition

Những đốm nhỏ màu đen xuất hiện trên da, thường ở mặt, do lỗ chân lông bị tắc với dầu và tế bào chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hay dùng trong chủ đề chăm sóc da và mụn. Hay đi với các động từ như 'loại bỏ', 'trị', 'bị'. Khác 'mụn đầu trắng'.

Examples

I have blackheads on my nose.

Tôi có **mụn đầu đen** trên mũi.

She uses a special mask to remove blackheads.

Cô ấy dùng mặt nạ đặc biệt để loại bỏ **mụn đầu đen**.

Blackheads often appear during puberty.

**Mụn đầu đen** thường xuất hiện ở tuổi dậy thì.

Do you know any tricks to get rid of blackheads?

Bạn có biết mẹo nào để loại bỏ **mụn đầu đen** không?

My skin feels much smoother after I clean out my blackheads.

Da tôi cảm thấy mịn hơn nhiều sau khi làm sạch **mụn đầu đen**.

I tried those sticky nose strips, but my blackheads are still there.

Tôi đã thử miếng dán mũi nhưng **mụn đầu đen** vẫn còn.