아무 단어나 입력하세요!

"black mark" in Vietnamese

vết đenđiểm trừ

Definition

Một dấu hiệu xấu trong hồ sơ hay danh tiếng của ai đó do mắc lỗi hoặc hành động sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc cần nhấn mạnh hậu quả tiêu cực.

Examples

Being late to work was a black mark on her record.

Đi làm muộn là một **vết đen** trong hồ sơ của cô ấy.

Cheating on the test put a black mark against his name.

Gian lận trong bài kiểm tra khiến anh ấy có một **vết đen** gắn với tên mình.

A criminal record is a black mark for job applicants.

Lý lịch phạm tội là một **vết đen** đối với những người xin việc.

That mistake will be a black mark against you at your next review.

Sai lầm đó sẽ là một **vết đen** đối với bạn trong lần đánh giá tới.

Leaving early without permission is a black mark on his reputation.

Tự ý về sớm đã để lại một **vết đen** trong danh tiếng của anh ấy.

No one wants a black mark that could affect future opportunities.

Không ai muốn có một **vết đen** có thể ảnh hưởng đến cơ hội tương lai.