"black and white" in Vietnamese
Definition
'Đen trắng' chỉ điều gì đó chỉ có hai màu đen và trắng (như ảnh hoặc phim cũ), hoặc tư duy chia mọi thứ ra làm hai kiểu rõ ràng không có ở giữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trực tiếp mô tả màu sắc (ảnh, phim) và bóng gió nói về quan điểm cực đoan. 'see things in black and white' nghĩa là nhìn nhận sự việc một cách rạch ròi, không linh hoạt.
Examples
Old movies were often filmed in black and white.
Phim cũ thường được quay bằng màu **đen trắng**.
This photo looks better in black and white.
Bức ảnh này trông đẹp hơn khi để **đen trắng**.
Not everything is black and white; sometimes there is a gray area.
Không phải mọi thứ đều **đen trắng**; đôi khi còn có vùng xám.
He has a very black and white way of thinking—you're either right or wrong.
Anh ấy suy nghĩ mọi việc rất **đen trắng**—hoặc đúng hoàn toàn, hoặc sai hoàn toàn.
Can we print the flyers in black and white to save money?
Chúng ta có thể in tờ rơi bằng **đen trắng** để tiết kiệm không?
Life isn’t always black and white; sometimes you have to make tough choices.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng **đen trắng**; đôi khi bạn phải đưa ra những lựa chọn khó khăn.