아무 단어나 입력하세요!

"blabbering" in Vietnamese

lảm nhảmnói huyên thuyên

Definition

Nói nhiều một cách linh tinh, không suy nghĩ, hoặc nói những điều không quan trọng, thường gây phiền phức.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong trường hợp trang trọng. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ai đó nói quá nhiều, không vào trọng tâm. Tương tự như "nói linh tinh" hoặc "nói huyên thuyên".

Examples

The children were blabbering in the back seat.

Mấy đứa trẻ đang **lảm nhảm** ở ghế sau.

He keeps blabbering during class.

Anh ấy cứ **lảm nhảm** trong lớp.

Please stop blabbering and listen.

Làm ơn đừng **lảm nhảm** nữa mà hãy lắng nghe.

She started blabbering about her weekend as soon as she arrived.

Cô ấy vừa đến đã bắt đầu **lảm nhảm** về cuối tuần của mình.

I couldn't concentrate with all that blabbering going on.

Tôi không thể tập trung vì mọi người cứ **lảm nhảm**.

You’re blabbering again—what’s your point?

Bạn lại **lảm nhảm** nữa rồi—ý bạn là gì vậy?