"bitch and moan" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó liên tục phàn nàn và kêu ca về những chuyện nhỏ nhặt, gây khó chịu cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính mỉa mai, không lịch sự, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
My brother always bitches and moans when he has to clean his room.
Em trai tôi luôn **cằn nhằn và than vãn** khi phải dọn phòng.
Some people just like to bitch and moan about their jobs.
Có những người chỉ thích **cằn nhằn và than vãn** về công việc của họ.
Instead of bitching and moaning, let's fix the problem.
Thay vì **cằn nhằn và than vãn**, hãy cùng giải quyết vấn đề.
He spent the whole meeting just bitching and moaning about the new rules.
Anh ấy đã **cằn nhằn và than vãn** suốt cả buổi họp về các quy định mới.
All she does is bitch and moan about the weather lately.
Gần đây, cô ấy chỉ toàn **cằn nhằn và than vãn** về thời tiết.
If you're going to bitch and moan all day, please do it elsewhere.
Nếu bạn định **cằn nhằn và than vãn** cả ngày, làm ơn làm chuyện đó ở chỗ khác.