아무 단어나 입력하세요!

"bindings" in Vietnamese

dây buộcdây ràngkhóa cố định (thiết bị trượt tuyết/snowboard)

Definition

Đây là những vật giúp buộc, ràng hay cố định các đồ vật lại với nhau. Cũng dùng chỉ thiết bị gắn giày với ván trượt hoặc phần đường may của sách.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bindings’ dùng nhiều trong thể thao mùa đông (ski/snowboard), đóng sách, hoặc buộc hàng hoá. Nghĩa cụ thể sẽ tùy vào bối cảnh.

Examples

These bindings hold the books together.

Những **dây buộc** này giữ các cuốn sách lại với nhau.

My ski bindings are too tight.

**Khóa cố định** trượt tuyết của tôi quá chặt.

The bindings on this package are strong.

**Dây ràng** trên kiện hàng này rất chắc.

I had trouble getting my boots into the snowboard bindings this morning.

Sáng nay tôi gặp khó khăn khi gắn giày vào **khóa cố định** trên ván trượt.

The old book’s bindings were falling apart.

**Phần gáy** của cuốn sách cũ sắp bung ra.

Can you check if the bindings are secure before we hit the slopes?

Bạn kiểm tra giúp mình xem **khóa cố định** đã chắc chắn chưa trước khi trượt nhé?