"billeting" in Vietnamese
Definition
Việc phân bổ chỗ ở cho quân đội, thường là tại nhà dân hoặc các tòa nhà, theo lệnh hoặc trong bối cảnh hoạt động quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự, lịch sử hoặc pháp lý, không dùng cho lưu trú thông thường. Dùng để nói riêng về việc bố trí chỗ ở cho quân lính.
Examples
The army began billeting soldiers in local homes.
Quân đội bắt đầu **trưng dụng chỗ ở cho quân lính** tại các ngôi nhà địa phương.
Billeting was common during the war.
**Việc trưng dụng chỗ ở cho quân lính** rất phổ biến trong chiến tranh.
The town hall was used for billeting.
Tòa thị chính đã được dùng để **trưng dụng chỗ ở cho quân lính**.
Many villagers were upset by the sudden billeting of hundreds of troops.
Nhiều dân làng đã bức xúc vì **trưng dụng chỗ ở cho** hàng trăm lính diễn ra bất ngờ.
The officer explained that billeting was required due to the emergency.
Viên sĩ quan giải thích rằng **trưng dụng chỗ ở cho quân lính** là cần thiết do tình huống khẩn cấp.
After the end of billeting, families finally got their homes back.
Sau khi **trưng dụng chỗ ở cho quân lính** chấm dứt, các gia đình đã lấy lại nhà của mình.