아무 단어나 입력하세요!

"biggy" in Vietnamese

điều lớn laothành tựu lớnviệc quan trọng

Definition

Đây là cách nói thân mật để chỉ điều gì đó quan trọng, ấn tượng hoặc nổi bật, thường nói về thành tích lớn hay người/việc quan trọng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. 'not a biggy' nghĩa là 'không vấn đề gì lớn'—hay dùng cho hài hước hoặc phóng đại. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Winning the competition was a biggy for her.

Chiến thắng cuộc thi là một **điều lớn lao** đối với cô ấy.

That exam was a biggy and I studied hard.

Bài kiểm tra đó là một **điều lớn lao** nên tôi đã học rất chăm chỉ.

It's not a biggy if you make a mistake.

Nếu bạn mắc lỗi thì cũng **không phải điều lớn lao** đâu.

Getting your driver’s license is a real biggy when you turn 18.

Lấy bằng lái khi tròn 18 tuổi là một **thành tựu lớn**.

Don’t worry, it’s no biggy, everyone forgets sometimes.

Đừng lo, **không phải điều lớn lao** đâu, ai cũng có lúc quên mà.

He was the biggy in the meeting—everyone listened to him.

Anh ấy là **người quan trọng** nhất trong cuộc họp—mọi người đều nghe anh ấy.