"big screen" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để nói về màn chiếu phim trong rạp, nhưng cũng có thể chỉ bất kỳ màn hình lớn nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn nói khi nói về phim chiếu rạp ('trên màn ảnh rộng'). Không dùng cho tivi thông thường.
Examples
I love watching action movies on the big screen.
Tôi thích xem phim hành động trên **màn ảnh rộng**.
The movie will be released on the big screen next month.
Bộ phim sẽ ra mắt trên **màn ảnh rộng** vào tháng tới.
She dreams of seeing her work on the big screen.
Cô ấy mơ được nhìn thấy tác phẩm của mình trên **màn ảnh rộng**.
Nothing beats popcorn and a blockbuster on the big screen.
Không gì sánh bằng bỏng ngô và bom tấn trên **màn ảnh rộng**.
That documentary deserves to be seen on the big screen, not just at home.
Bộ phim tài liệu đó xứng đáng được xem trên **màn ảnh rộng**, không chỉ ở nhà.
Did you see how amazing those visuals looked on the big screen?
Bạn có thấy hình ảnh đó tuyệt vời thế nào trên **màn ảnh rộng** không?