"big picture" in Vietnamese
Definition
Tập trung vào toàn bộ tình hình hay ý nghĩa lớn thay vì chỉ để ý tới các chi tiết nhỏ lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, học tập hoặc thảo luận; ví dụ 'xem xét bức tranh tổng thể', 'tập trung vào bức tranh tổng thể'.
Examples
Try to see the big picture instead of worrying about small problems.
Thay vì lo lắng về những vấn đề nhỏ, hãy cố nhìn vào **bức tranh tổng thể**.
My boss always focuses on the big picture during meetings.
Sếp của tôi luôn tập trung vào **bức tranh tổng thể** khi họp.
It's important to keep the big picture in mind when making decisions.
Khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải ghi nhớ **bức tranh tổng thể**.
We need to step back and look at the big picture here.
Chúng ta cần nhìn lại và xem xét **bức tranh tổng thể** ở đây.
Don’t get lost in the details, remember the big picture.
Đừng sa vào tiểu tiết, hãy nhớ đến **bức tranh tổng thể**.
If you want to succeed, you have to think about the big picture.
Nếu muốn thành công, bạn phải nghĩ về **bức tranh tổng thể**.