"big old" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật để nhấn mạnh rằng thứ gì đó rất to lớn, mang sắc thái hài hước hoặc thân thiết; không nhất thiết là cũ thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng khi nói chuyện thân mật hay hài hước, không dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Không có nghĩa là 'cũ' thực sự.
Examples
Look at that big old tree in the yard.
Nhìn cái cây **to bự chảng** ngoài sân kia đi.
We drove a big old truck down the highway.
Chúng tôi lái một chiếc xe tải **to bự chảng** trên đường cao tốc.
He gave me a big old hug when I arrived.
Anh ấy ôm tôi một cái **to bự chảng** khi tôi đến.
There's a big old mess in the kitchen—you better check it out.
Nhà bếp có một mớ hỗn độn **to bự chảng**—cậu nên kiểm tra thử đi.
That dog just wants to sleep on his big old bed all day.
Con chó đó chỉ muốn nằm trên cái giường **to bự chảng** của nó cả ngày thôi.
I'm hungry—let's go grab a big old burger from that place downtown.
Tớ đói quá—đi kiếm cái bánh mì kẹp thịt **to bự chảng** ở chỗ trung tâm đó đi.