아무 단어나 입력하세요!

"big mouth" in Vietnamese

người hay nhiều chuyệnngười không giữ được bí mật

Definition

Một người hay nói nhiều hoặc không giữ được bí mật, dễ buột miệng kể ra những điều cần giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng một cách vui vẻ hoặc nhẹ nhàng để chỉ trích, không ám chỉ phản bội nghiêm trọng. Có thể nói: 'Đừng nhiều chuyện như vậy'.

Examples

Don't be a big mouth and tell everyone my secret.

Đừng làm **người hay nhiều chuyện** mà kể bí mật của tôi cho mọi người nhé.

He is such a big mouth; he can't keep anything to himself.

Anh ấy đúng là một **người hay nhiều chuyện**; chẳng giữ gì cho riêng mình được.

I don't want to be called a big mouth.

Tôi không muốn bị gọi là **người hay nhiều chuyện**.

Oops, I was a big mouth again—I told Katie about your surprise party.

Ôi, mình lại trở thành **người hay nhiều chuyện** nữa rồi—mình đã kể cho Katie về bữa tiệc bất ngờ của bạn.

If you're a big mouth, people won't trust you with their secrets.

Nếu bạn là **người hay nhiều chuyện**, người khác sẽ không tin tưởng nói bí mật với bạn.

I promise I won't be a big mouth this time—your secret's safe with me.

Mình hứa lần này sẽ không làm **người hay nhiều chuyện** đâu—bí mật của bạn sẽ an toàn với mình.