아무 단어나 입력하세요!

"big cheese" in Vietnamese

ông lớnsếp lớn

Definition

Chỉ người có quyền lực lớn hoặc có vị trí rất quan trọng trong công ty hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'ông lớn' hoặc 'sếp lớn' mang tính hài hước, thân mật, không dùng cho bản thân, thường để chỉ sếp hoặc người quan trọng, đôi khi mang hàm ý châm biếm nhẹ.

Examples

Mr. Smith is the big cheese at the company.

Ông Smith là **ông lớn** ở công ty.

The big cheese made the final decision.

**Ông lớn** là người quyết định cuối cùng.

Everyone wanted to talk to the big cheese at the party.

Ai cũng muốn nói chuyện với **ông lớn** ở bữa tiệc.

He acts like he's the big cheese, but he's just middle management.

Anh ta hành động như thể mình là **ông lớn**, thực ra chỉ là quản lý trung bình thôi.

When the big cheese shows up, everyone gets nervous.

Khi **ông lớn** xuất hiện, ai cũng lo lắng.

She finally met the big cheese behind the project.

Cuối cùng cô ấy đã gặp **ông lớn** đứng sau dự án đó.