아무 단어나 입력하세요!

"big break" in Vietnamese

cơ hội lớn

Definition

Một cơ hội bất ngờ có thể giúp thay đổi sự nghiệp hoặc cuộc sống của ai đó một cách đáng kể, thường gặp trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này không trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc nghề sáng tạo. Thường nói về cơ hội quan trọng đầu tiên dẫn đến thành công, ví dụ: 'get a big break', 'waiting for my big break'. Không dùng cho thành tích học tập.

Examples

He got his big break when he acted in a popular movie.

Anh ấy đã có **cơ hội lớn** khi tham gia diễn xuất trong một bộ phim nổi tiếng.

Winning the contest was her big break in the music industry.

Chiến thắng cuộc thi là **cơ hội lớn** của cô ấy trong ngành âm nhạc.

Many actors move to Hollywood hoping for a big break.

Nhiều diễn viên chuyển đến Hollywood với hy vọng có **cơ hội lớn**.

"This could be my big break!" she said before her audition.

"Đây có thể là **cơ hội lớn** của mình!" cô ấy nói trước buổi thử vai.

After years of small roles, his big break finally came.

Sau nhiều năm chỉ có vai nhỏ, cuối cùng **cơ hội lớn** của anh ấy đã đến.

She's still waiting for that big break to launch her career.

Cô ấy vẫn đang chờ **cơ hội lớn** để bắt đầu sự nghiệp.