아무 단어나 입력하세요!

"big boys" in Vietnamese

những người lớnnhững người quyền lực

Definition

Là cách nói không trang trọng chỉ những người quyền lực, quan trọng nhất trong một nhóm, công ty hoặc lĩnh vực. Đôi khi cũng có thể chỉ người con trai to lớn về thể chất, nhưng thường dùng để chỉ những người có thế lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao, chính trị để nói về những người quan trọng nhất. 'play with the big boys' nghĩa là cạnh tranh với người quyền lực. Không phân biệt tuổi tác hay giới tính.

Examples

The big boys make all the important decisions at this company.

Tất cả các quyết định quan trọng ở công ty này đều do **những người lớn** đưa ra.

He wants to play with the big boys in politics.

Anh ấy muốn chơi cùng **những người lớn** trong chính trị.

Now you’re with the big boys!

Bây giờ bạn ở cùng với **những người lớn** rồi đấy!

It's tough to compete when the big boys control the market.

Rất khó cạnh tranh khi **những người lớn** kiểm soát thị trường.

Wow, they finally let me join the meeting with the big boys.

Wow, cuối cùng họ cũng cho tôi vào họp với **những người lớn**.

If you want to survive here, you have to learn how the big boys do things.

Nếu muốn tồn tại ở đây, bạn phải học cách **những người lớn** làm việc.