아무 단어나 입력하세요!

"biddy" in Vietnamese

bà già lắm chuyện (thông tục, coi thường)gà con (ít dùng, xưa)

Definition

Từ này ám chỉ một người phụ nữ già, thích tọc mạch, mang tính coi thường; ngoài ra còn có nghĩa là con gà con trong cách nói xưa, nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘bà già lắm chuyện’ chỉ dùng trong bối cảnh thân mật/không trang trọng, không nên nói trước mặt người lớn tuổi. Nghĩa ‘gà con’ rất hiếm, chủ yếu nghe ở nông thôn hoặc cách nói ngày xưa. Không gọi trẻ em bằng từ này.

Examples

The farmer picked up a little biddy from the coop.

Người nông dân nhặt một con **gà con** nhỏ từ chuồng.

Mrs. Lee is known as the neighborhood biddy.

Bà Lee nổi tiếng là **bà già lắm chuyện** trong xóm.

She watched the biddies pecking at seeds in the yard.

Cô ấy ngồi nhìn những con **gà con** nhặt thóc ngoài sân.

Don't mind old Mrs. Green—she's just a harmless biddy.

Đừng bận tâm đến bà Green—bà ấy chỉ là một **bà già lắm chuyện** vô hại thôi.

Two old biddies sat gossiping on the porch all afternoon.

Hai **bà già lắm chuyện** ngồi buôn chuyện trên hiên cả chiều.

My grandma laughs and says, "I'm just an old biddy now!"

Bà tôi cười và nói: "Giờ bà chỉ là một **bà già lắm chuyện** thôi!"