아무 단어나 입력하세요!

"biddy" in Indonesian

bà già lắm chuyện (không trang trọng, xúc phạm nhẹ)gà con (cũ, nông thôn)

Definition

Từ này chỉ người phụ nữ lớn tuổi hay xen vào chuyện người khác, mang sắc thái xúc phạm nhẹ. Ngoài ra, cũng có nghĩa là gà con trong văn nói cũ hoặc nông thôn.

Usage Notes (Indonesian)

‘bà già lắm chuyện’ mang sắc thái coi thường, tránh dùng trước mặt người lớn tuổi hoặc môi trường trang trọng. Nghĩa ‘gà con’ rất hiếm hoặc chỉ còn ở miền quê. Không gọi trẻ em bằng từ này.

Examples

The farmer picked up a little biddy from the coop.

Người nông dân nhặt lên một **gà con** nhỏ từ chuồng.

Mrs. Lee is known as the neighborhood biddy.

Bà Lee nổi tiếng là **bà già lắm chuyện** trong khu phố.

She watched the biddies pecking at seeds in the yard.

Cô ấy nhìn đàn **gà con** mổ hạt ngoài sân.

Don't mind old Mrs. Green—she's just a harmless biddy.

Đừng để ý bà Green—bà ấy chỉ là một **bà già lắm chuyện** vô hại thôi.

Two old biddies sat gossiping on the porch all afternoon.

Hai **bà già lắm chuyện** ngồi tán gẫu trên hiên suốt cả buổi chiều.

My grandma laughs and says, "I'm just an old biddy now!"

Bà tôi cười rồi bảo: "Giờ bà chỉ là **bà già lắm chuyện** thôi!"