아무 단어나 입력하세요!

"beveled" in Vietnamese

vát mépvát cạnh

Definition

Có mép hoặc bề mặt được cắt nghiêng, không tạo góc vuông. Hay gặp trong thiết kế, xây dựng, và thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm “góc vát”, “cạnh vát” khi nói về gương, gạch, kính. Không dùng thay cho 'nghiêng' nói chung.

Examples

The mirror had a beveled edge.

Chiếc gương này có cạnh **vát**.

We chose tiles with beveled corners for the kitchen.

Chúng tôi chọn gạch có góc **vát** cho nhà bếp.

The carpenter made a beveled frame for the artwork.

Thợ mộc làm khung **vát mép** cho tác phẩm nghệ thuật.

Her new glasses look stylish with their beveled lenses.

Kính mới của cô ấy trông thời trang với tròng **vát cạnh**.

I love the way the light catches on the beveled edges of this table.

Tôi rất thích cách ánh sáng chiếu vào các cạnh **vát** của chiếc bàn này.

Those old houses often have doors with beautiful beveled glass panels.

Những ngôi nhà cũ thường có cửa với tấm kính **vát cạnh** rất đẹp.