아무 단어나 입력하세요!

"betide" in Vietnamese

xảy ra (văn học, cổ xưa)

Definition

Đây là một động từ văn học, cổ xưa, mang nghĩa ‘xảy ra’ hoặc ‘đến’, thường dùng để cảnh báo điều xấu có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn nói hằng ngày, chỉ gặp trong văn xuôi, thơ hoặc các cảnh báo trang trọng như ‘woe betide’. Trong đời sống nên dùng ‘xảy ra’.

Examples

No one knows what may betide us tomorrow.

Không ai biết điều gì có thể **xảy ra** với chúng ta vào ngày mai.

They waited to see what would betide after the storm.

Họ chờ xem điều gì sẽ **xảy ra** sau cơn bão.

Whatever may betide, stay calm.

Dù điều gì có **xảy ra**, hãy giữ bình tĩnh.

Woe betide anyone who breaks the rules!

**Khốn thay** cho ai phá vỡ luật lệ!

Woe betide the person who is late to her meeting.

**Khốn thay** ai đến muộn trong cuộc họp của cô ấy.

He spoke like a prophet, warning of what might betide if we didn’t listen.

Anh ta nói như một nhà tiên tri, cảnh báo về những gì có thể **xảy ra** nếu chúng ta không lắng nghe.