"bet the ranch" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó mạo hiểm tất cả vào một quyết định hoặc ý tưởng. Thường chỉ sự đánh cược lớn, không phải cá cược nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp mạo hiểm lớn, không phải đặt cược nhỏ. Có thể thay thế cho 'dồn hết vốn liếng', nhất là khi nói về kinh doanh hay cuộc sống.
Examples
He was so sure of the deal that he bet the ranch on it.
Anh ấy tự tin đến mức **đặt cược tất cả** vào thương vụ đó.
Don't bet the ranch unless you are ready to lose everything.
Đừng **đặt cược tất cả** trừ khi bạn sẵn sàng mất hết.
Would you bet the ranch on their team winning the championship?
Bạn có **đặt cược tất cả** vào việc đội họ sẽ vô địch không?
I wouldn't bet the ranch on that plan working out, but it could happen.
Tôi sẽ không **đặt cược tất cả** vào kế hoạch đó thành công, nhưng cũng có thể đấy.
If you're going to bet the ranch, make sure you trust your partner completely.
Nếu bạn định **đặt cược tất cả**, hãy chắc chắn là bạn hoàn toàn tin tưởng đối tác của mình.
She basically bet the ranch by quitting her job to start her own business.
Cô ấy đã **đặt cược tất cả** khi bỏ việc để tự kinh doanh.