아무 단어나 입력하세요!

"beshrew" in Vietnamese

nguyền rủa (cổ xưa)

Definition

Một cách nói xưa cũ để nguyền rủa hoặc mong ai đó gặp điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Beshrew the day I met him!

**Nguyền rủa** ngày tôi gặp anh ta!

He cried, 'Beshrew all cowards!'

Anh ta hét lên: '**Nguyền rủa** tất cả những kẻ hèn nhát!'

The witch did beshrew the village.

Mụ phù thủy đã **nguyền rủa** ngôi làng.

Well, beshrew me if I ever forget that lesson!

Ừ, **nguyền rủa** tôi nếu tôi từng quên bài học đó!

Beshrew my heart for trusting too easily.

**Nguyền rủa** trái tim mình vì quá dễ tin người.

She laughed and said, 'Beshrew your jokes!'

Cô ấy cười và nói: '**Nguyền rủa** những câu đùa của anh!'