"beset" in Vietnamese
Definition
Gặp phải nhiều vấn đề hoặc khó khăn từ mọi phía; bị bao quanh và ảnh hưởng liên tục bởi thách thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc phong cách trang trọng, với dạng bị động như 'be beset by/with'. Hiếm khi dùng trong hội thoại.
Examples
The town was beset by floods every spring.
Thị trấn này mỗi mùa xuân đều bị **bao vây** bởi lũ lụt.
He felt beset by worries before the test.
Trước bài kiểm tra, anh ấy cảm thấy mình đang bị **gặp phải** nhiều lo lắng.
The company was beset with financial difficulties.
Công ty đã **gặp phải** nhiều khó khăn tài chính.
In recent years, the project has been beset by delays and unexpected costs.
Những năm gần đây, dự án này liên tục **gặp phải** các trì hoãn và chi phí bất ngờ.
Her journey was beset with challenges, but she never gave up.
Chuyến hành trình của cô ấy **gặp phải** vô vàn thử thách nhưng cô không bao giờ bỏ cuộc.
The athlete’s career has been beset by injuries since the start.
Sự nghiệp của vận động viên này đã **gặp phải** chấn thương ngay từ đầu.