아무 단어나 입력하세요!

"belong with" in Vietnamese

hợp vớithuộc về cùng nhóm

Definition

Diễn tả việc một người hoặc đồ vật phù hợp, hòa hợp một cách tự nhiên với ai đó hoặc vào một nhóm, như thể chỗ của họ là ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái tình cảm, sự phù hợp giữa người với người hoặc giữa vật với tập hợp, như 'Bạn belong with tôi'. Khác với 'belong to' (sở hữu).

Examples

These keys belong with the kitchen drawer.

Những chiếc chìa khóa này **hợp với** ngăn kéo bếp.

That missing puzzle piece belongs with the others.

Miếng ghép bị thiếu đó **thuộc về cùng nhóm** với những mảnh còn lại.

He doesn't belong with that group of kids.

Cậu ấy không **hợp với** nhóm bạn đó.

You really belong with someone who makes you happy.

Bạn thật sự nên **hợp với** người làm bạn hạnh phúc.

Those shoes definitely don't belong with that outfit.

Đôi giày đó hoàn toàn không **hợp với** bộ đồ đó.

No matter what happens, I feel like I belong with you.

Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng cảm thấy mình **hợp với** bạn.