아무 단어나 입력하세요!

"bellhops" in Vietnamese

nhân viên khuân vác (khách sạn)nhân viên xách hành lý

Definition

Những nhân viên trong khách sạn giúp khách mang hành lý và hỗ trợ các dịch vụ như mở cửa hoặc chỉ đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các khách sạn cao cấp ở Mỹ; ở Anh thường gọi là 'porter'. Không dùng cho nhân viên ở sân bay hoặc ga xe lửa.

Examples

The bellhops helped us with our suitcases.

Các **nhân viên khuân vác** đã giúp chúng tôi với vali.

There are always bellhops in the hotel lobby.

Lúc nào cũng có **nhân viên khuân vác** trong sảnh khách sạn.

The bellhops wear red uniforms.

**Nhân viên khuân vác** mặc đồng phục màu đỏ.

The bellhops quickly grabbed my bags and showed me to my room.

**Nhân viên khuân vác** nhanh chóng lấy vali của tôi và dẫn tôi đến phòng.

If you need anything, just ask one of the bellhops downstairs.

Nếu bạn cần gì, chỉ cần hỏi một trong các **nhân viên khuân vác** ở dưới nhà.

The hotel’s friendly bellhops always greet guests with a smile.

Các **nhân viên khuân vác** thân thiện của khách sạn luôn chào đón khách bằng nụ cười.