"belabor" in Vietnamese
Definition
Nói về một vấn đề quá lâu hoặc lặp đi lặp lại khi nó đã rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng như học thuật, công việc. Cụm 'belabor the point' chỉ việc lặp lại không cần thiết, thường gây khó chịu cho người nghe.
Examples
Please don't belabor the issue; we've already discussed it.
Làm ơn đừng **bàn đi bàn lại** vấn đề này nữa; chúng ta đã thảo luận rồi.
We shouldn't belabor the details right now.
Chúng ta không nên **bàn đi bàn lại** các chi tiết vào lúc này.
He tends to belabor every point in meetings.
Anh ấy thường **bàn đi bàn lại** từng điểm trong các cuộc họp.
I don't want to belabor the point, but this is really important.
Tôi không muốn **nhấn mạnh quá mức** vấn đề này, nhưng nó thật sự quan trọng.
She kept belaboring her reasons for being late.
Cô ấy liên tục **bàn đi bàn lại** lý do mình đến trễ.
Let’s not belabor this—let’s just move on.
Chúng ta đừng **bàn đi bàn lại** nữa—hãy tiếp tục đi.