"behind your back" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm điều gì đó bí mật mà bạn không biết, thường là gây bất lợi cho bạn hoặc phản bội bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cụm như 'nói sau lưng', 'làm gì đó sau lưng'; diễn tả sự nói xấu, nói xấu hoặc phản bội. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
She talked about me behind your back.
Cô ấy đã nói về tôi **sau lưng bạn**.
I don't like when people do things behind your back.
Tôi không thích khi mọi người làm điều gì đó **sau lưng bạn**.
They made a plan behind your back.
Họ đã lên kế hoạch **sau lưng bạn**.
If you have a problem, don't talk behind your back—just tell me.
Nếu có vấn đề gì, đừng nói **sau lưng bạn**—hãy nói thẳng với tôi.
I found out my coworkers were meeting behind your back to discuss the project.
Tôi phát hiện ra các đồng nghiệp của mình đã họp **sau lưng bạn** để bàn bạc về dự án.
He bought the car behind your back so you wouldn't know.
Anh ấy đã mua xe **sau lưng bạn** để bạn không biết.