아무 단어나 입력하세요!

"beguiled" in Vietnamese

bị mê hoặcbị quyến rũbị lừa dối

Definition

Bị ai đó hoặc điều gì đó cuốn hút hoặc quyến rũ, đôi khi theo cách đầy mưu mẹo hoặc lừa dối nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, ám chỉ sự hấp dẫn có phần bí ẩn hoặc tinh tế. Hay kết hợp với 'bị ... mê hoặc.' Phân biệt với 'bị lừa' mang nghĩa tiêu cực mạnh.

Examples

He was beguiled by her beautiful smile.

Anh ấy đã **bị mê hoặc** bởi nụ cười xinh đẹp của cô ấy.

The tourists were beguiled by the city's charm.

Khách du lịch đã **bị quyến rũ** bởi sự quyến rũ của thành phố.

She beguiled us with her stories.

Cô ấy **đã mê hoặc** chúng tôi bằng những câu chuyện của mình.

He felt completely beguiled by the magic of the old theater.

Anh ấy cảm thấy hoàn toàn **bị mê hoặc** bởi phép màu của nhà hát cũ.

Many were beguiled by the promise of quick riches.

Nhiều người đã **bị lừa dối** bởi lời hứa làm giàu nhanh chóng.

She smiled, knowing she had beguiled everyone in the room.

Cô ấy mỉm cười, biết rằng mình đã **làm say mê** tất cả mọi người trong phòng.