아무 단어나 입력하세요!

"begrudgingly" in Vietnamese

miễn cưỡngkhông muốn

Definition

Làm một việc gì đó mà không thoải mái, thường vì khó chịu hoặc ghen tị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó làm điều gì không vui hoặc miễn cưỡng, chẳng hạn 'agree begrudgingly' nghĩa là đồng ý nhưng không thích.

Examples

She begrudgingly helped her brother with his homework.

Cô ấy **miễn cưỡng** giúp em trai làm bài tập về nhà.

He begrudgingly agreed to join the team.

Anh ấy **miễn cưỡng** đồng ý tham gia vào đội.

They begrudgingly gave her the promotion.

Họ **miễn cưỡng** thăng chức cho cô ấy.

After a long pause, she finally nodded begrudgingly.

Sau một hồi im lặng dài, cô ấy cuối cùng cũng gật đầu **miễn cưỡng**.

He handed over the keys begrudgingly, clearly upset about losing the car.

Anh ấy **miễn cưỡng** đưa chìa khóa, rõ ràng buồn vì mất xe.

Kids will often clean their rooms begrudgingly if you ask them too many times.

Trẻ con thường dọn phòng **miễn cưỡng** nếu bạn nhắc nhiều lần.