아무 단어나 입력하세요!

"begrudging" in Vietnamese

miễn cưỡngghen tị (ngầm)

Definition

Làm gì đó một cách miễn cưỡng, không vui lòng, thường là vì ghen tị hoặc khó chịu trong lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Đi với các cụm như 'miễn cưỡng chấp nhận', 'miễn cưỡng ngưỡng mộ'. Mang ý chỉ sự miễn cưỡng về cảm xúc, không chỉ đơn thuần là không muốn về mặt thể chất.

Examples

She gave him a begrudging smile.

Cô ấy dành cho anh một nụ cười **miễn cưỡng**.

He offered a begrudging apology.

Anh ấy đã xin lỗi một cách **miễn cưỡng**.

Their support was begrudging at best.

Sự ủng hộ của họ chỉ có thể gọi là **miễn cưỡng** mà thôi.

He accepted the decision with a begrudging nod.

Anh ấy gật đầu **miễn cưỡng** chấp nhận quyết định.

Her begrudging admiration showed she still respected him, despite their arguments.

Sự ngưỡng mộ **miễn cưỡng** của cô ấy cho thấy cô vẫn còn tôn trọng anh ấy dù hai người có tranh cãi.

You don't have to give me your begrudging thanks—I was happy to help.

Bạn không cần phải cảm ơn tôi một cách **miễn cưỡng** đâu—tôi đã vui lòng giúp mà.