"begone" in Vietnamese
Definition
Từ ra lệnh ai đó rời đi ngay lập tức; cách nói xưa mang tính kịch tính, thường thấy trong truyện cổ hoặc giả tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong hội thoại hiện đại; chủ yếu gặp trong truyện giả tưởng, lịch sử hoặc nói đùa, chơi giả vờ, diễn xuất.
Examples
Begone, foul creature!
**Cút đi**, sinh vật ghê tởm!
He shouted, "Begone from this place!"
Anh ta hét lên: "**Cút đi** khỏi nơi này!"
The wizard said, "Begone or face my wrath."
Pháp sư nói: "**Cút đi** nếu không muốn chịu cơn thịnh nộ của ta."
Whenever we play pretend, my friend always says, "Begone, intruder!"
Khi chúng tôi chơi đóng giả, bạn tôi luôn nói: "**Cút đi**, kẻ xâm nhập!"
Old movies sometimes have the villain say, "Begone!" dramatically.
Phim cũ đôi khi có cảnh ác nhân nói "**Cút đi**!" một cách kịch tính.
If only I could just say "begone" to my worries and have them disappear!
Ước gì tôi chỉ cần nói "**cút đi**" với nỗi lo của mình và chúng biến mất!