"beg for your life" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cầu xin tha mạng hoặc không bị làm hại trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong phim, truyện hoặc tình huống cực kỳ căng thẳng. Hiếm khi nói trong đời thường. Đôi khi dùng bóng gió để nhấn mạnh việc cầu xin tha thứ.
Examples
He fell to his knees and begged for his life.
Anh ấy quỳ xuống và **van xin tha mạng**.
The villain forced the hero to beg for his life.
Tên phản diện bắt anh hùng phải **van xin tha mạng**.
Nobody should have to beg for their life.
Không ai nên phải **cầu xin cho mạng sống** của mình.
I thought he was going to beg for his life, but instead, he stayed silent.
Tôi tưởng anh ấy sẽ **van xin tha mạng**, nhưng anh ấy lại im lặng.
When she realized there was a gun, she started to beg for her life through tears.
Khi nhận ra có súng, cô ấy bắt đầu **van xin tha mạng** trong nước mắt.
It's not every day you see someone beg for their life—that's straight out of a movie.
Không phải ngày nào bạn cũng thấy ai đó **van xin tha mạng**—như trong phim vậy.