아무 단어나 입력하세요!

"befouled" in Vietnamese

làm ô uếlàm ô nhiễm

Definition

Làm cho thứ gì đó sạch hoặc thuần khiết trở nên dơ bẩn, ô nhiễm, có thể ở nghĩa đen hoặc bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, thường đi với 'nước', 'danh tiếng', 'không khí', không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The river was befouled by the factory’s waste.

Dòng sông đã bị **làm ô nhiễm** bởi chất thải của nhà máy.

Her white dress was befouled after she fell in the mud.

Chiếc váy trắng của cô ấy đã bị **làm dơ bẩn** sau khi cô ngã vào bùn.

The air became befouled from the burning garbage.

Không khí đã trở nên **bị ô nhiễm** do rác bị đốt cháy.

Over the years, tourists befouled the once-pristine beach.

Qua nhiều năm, du khách đã **làm ô uế** bãi biển vốn từng rất sạch sẽ.

He realized too late that his anger had befouled his reputation.

Anh ấy nhận ra quá muộn rằng cơn giận của mình đã **làm hoen ố** danh tiếng.

Centuries of war had befouled the once-beautiful city.

Nhiều thế kỷ chiến tranh đã **làm hoang tàn** thành phố từng rất xinh đẹp.