"before you know it" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó sẽ xảy ra rất nhanh hoặc sớm hơn bạn nghĩ. Thường dùng khi thay đổi tích cực hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói hoặc thân mật. Thường dùng để động viên hoặc dự đoán điều tích cực, không dùng nghĩa đen.
Examples
You'll feel better before you know it.
Bạn sẽ cảm thấy khá hơn **chớp mắt là**.
Summer will be here before you know it.
Mùa hè sẽ đến **chưa kịp nhận ra thì**.
The baby will start walking before you know it.
Em bé sẽ bắt đầu biết đi **chớp mắt là**.
Keep practicing and before you know it, you'll master English.
Cứ luyện tập đi, **chưa kịp nhận ra thì** bạn đã thành thạo tiếng Anh rồi.
Your kids will be grown up before you know it.
Con bạn lớn lên **chớp mắt là**.
Just relax; the waiting will be over before you know it.
Cứ thư giãn đi; **chớp mắt là** quá trình chờ đợi sẽ kết thúc thôi.