아무 단어나 입력하세요!

"beehives" in Vietnamese

tổ ong (nuôi)

Definition

Tổ ong là các hộp hoặc cấu trúc do con người tạo ra để nuôi ong và lấy mật. Từ này cũng có thể chỉ tổ ong tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc nuôi ong. Hay đi với các động từ như 'nuôi', 'kiểm tra', 'di chuyển', 'thu hoạch mật'.

Examples

Moving the beehives closer to the flowers helped the bees make more honey.

Di chuyển các **tổ ong** lại gần hoa giúp ong làm nhiều mật hơn.

Old wooden beehives can sometimes attract ants, so they need to be checked regularly.

Các **tổ ong** gỗ cũ đôi khi có thể thu hút kiến, vì vậy cần kiểm tra thường xuyên.

There are five beehives in our garden.

Trong vườn nhà tôi có năm **tổ ong**.

The beehives are full of honey.

Các **tổ ong** đều đầy mật.

We painted the beehives bright yellow.

Chúng tôi sơn các **tổ ong** màu vàng tươi.

The farmer keeps several beehives behind his house for fresh honey.

Người nông dân nuôi một vài **tổ ong** phía sau nhà để lấy mật ong tươi.