아무 단어나 입력하세요!

"beefcake" in Vietnamese

trai cơ bắptrai đẹp lực lưỡng

Definition

Từ lóng chỉ người đàn ông cực kỳ cơ bắp và hấp dẫn, hay dùng cho người mẫu nam hoặc vận động viên thể hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'trai cơ bắp' thiên về nói đùa hay tạp chí, không lịch sự nếu nói trực tiếp; thường mô tả vẻ bề ngoài hơn là tính cách.

Examples

The magazine featured a beefcake on the cover.

Tạp chí đăng ảnh **trai cơ bắp** trên bìa.

Many action movies hire a beefcake for the hero role.

Nhiều phim hành động thuê **trai cơ bắp** đóng vai chính anh hùng.

My friend jokes that he wants to become a beefcake someday.

Bạn tôi đùa rằng một ngày nào đó muốn trở thành **trai cơ bắp**.

That actor is total beefcake—no wonder everyone loves him.

Diễn viên đó đúng là **trai cơ bắp**—ai cũng mê anh ấy.

She said she’s not into beefcake guys—she prefers a sense of humor.

Cô ấy nói không thích kiểu **trai cơ bắp**—cô ấy thích người hài hước hơn.

There’s always at least one beefcake at the gym showing off his muscles.

Ở phòng gym luôn có ít nhất một **trai cơ bắp** khoe cơ.