아무 단어나 입력하세요!

"bee in your bonnet" in Vietnamese

ám ảnhbận tâm quá mức

Definition

Bạn liên tục nghĩ về một vấn đề nào đó, hay nhắc đi nhắc lại vì quá quan tâm hoặc bị ám ảnh với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng diễn đạt kiểu ám ảnh hoặc bận tâm (không dịch từng chữ). Dùng khi ai đó không bỏ được ý tưởng hay chủ đề nào.

Examples

She has a bee in her bonnet about healthy eating.

Cô ấy bị **ám ảnh** về việc ăn uống lành mạnh.

My brother gets a bee in his bonnet about cleaning the garage.

Anh trai tôi cứ **ám ảnh** về việc dọn dẹp nhà xe.

Do you have a bee in your bonnet about recycling?

Bạn có **ám ảnh** về việc tái chế không?

Don't bother arguing with him—he's got a bee in his bonnet about the new policy.

Đừng mất công cãi với anh ấy—anh ta đang **ám ảnh** về chính sách mới.

Ever since she read that article, she's had a real bee in her bonnet about sugar.

Từ khi đọc bài báo đó, cô ấy thực sự **ám ảnh** về đường.

He tends to get a bee in his bonnet about little things that don’t matter.

Anh ấy thường **ám ảnh** về những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.