아무 단어나 입력하세요!

"bedsore" in Vietnamese

loét do tỳ đèloét giường

Definition

Loét do tỳ đè là vết loét đau trên da xuất hiện khi ai đó nằm một tư thế lâu, nhất là khi khó di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loét do tỳ đè' thường được nói trong y tế, điều dưỡng, hoặc chăm sóc người ít vận động. Dùng để nói về vết loét nặng do tì đè lâu, không dùng cho vết trầy xước nhỏ.

Examples

The nurse checked his back for a bedsore.

Y tá kiểm tra lưng anh ấy để xem có **loét do tỳ đè** không.

Bedsores can develop if you stay in bed too long.

Nếu nằm trên giường quá lâu, bạn có thể bị **loét do tỳ đè**.

Doctors try to prevent bedsores in hospital patients.

Các bác sĩ cố gắng ngăn ngừa **loét do tỳ đè** ở bệnh nhân trong bệnh viện.

After his surgery, he was at risk of getting a bedsore from lying still for days.

Sau phẫu thuật, anh ấy có nguy cơ bị **loét do tỳ đè** vì nằm yên nhiều ngày.

It's important to change position often to avoid bedsores.

Cần thay đổi tư thế thường xuyên để tránh **loét do tỳ đè**.

Her grandmother had developed a painful bedsore on her heel.

Bà của cô ấy bị một vết **loét do tỳ đè** đau đớn ở gót chân.