"bedpans" in Vietnamese
Definition
Bô bệnh nhân là đồ đựng thấp, dùng cho người nằm liệt giường đi tiểu hoặc đi vệ sinh mà không phải rời khỏi giường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bô bệnh nhân' chủ yếu dùng trong bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc nơi chăm sóc. Dùng để gọi vật dụng dành cho người không thể rời giường.
Examples
Hospitals keep several bedpans clean and ready for patients.
Bệnh viện luôn giữ vài **bô bệnh nhân** sạch sẽ và sẵn sàng cho người bệnh.
The nurse collected the used bedpans after breakfast.
Y tá đã thu gom **bô bệnh nhân** đã dùng sau bữa sáng.
Some elderly people need bedpans during the night.
Một số người lớn tuổi cần dùng **bô bệnh nhân** vào ban đêm.
Cleaning bedpans is never anyone’s favorite job at the hospital.
Việc rửa **bô bệnh nhân** ở bệnh viện là việc không ai thích làm.
We ran out of clean bedpans on the night shift, so we had to wash some quickly.
Ca đêm chúng tôi hết **bô bệnh nhân** sạch nên phải rửa gấp vài cái.
As a new nurse, I was nervous about handling bedpans, but I quickly got used to it.
Lần đầu làm y tá, tôi lo lắng khi xử lý **bô bệnh nhân**, nhưng tôi nhanh chóng quen với việc đó.