"becks" in Vietnamese
Definition
‘Becks’ là các dòng suối nhỏ, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc nước Anh và Scotland.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong văn học, địa danh hoặc ở vùng nông thôn Anh, không phải tên thương hiệu.
Examples
There are many becks running through the valley.
Có nhiều **suối nhỏ** chảy qua thung lũng.
Children played near the cool becks in summer.
Lũ trẻ chơi gần những **suối nhỏ** mát lạnh vào mùa hè.
The becks are full after the rain.
Sau mưa, các **suối nhỏ** đầy nước.
You’ll cross several becks on the way to the old mill.
Bạn sẽ đi qua vài **suối nhỏ** trên đường đến nhà máy cũ.
The sound of the becks makes the countryside peaceful.
Âm thanh **suối nhỏ** làm cho vùng quê trở nên yên bình.
In northern England, many villages are named after nearby becks.
Ở miền Bắc nước Anh, nhiều làng được đặt tên theo các **suối nhỏ** gần đó.