아무 단어나 입력하세요!

"beckoning" in Vietnamese

vẫy gọira hiệu mời

Definition

Dùng cử chỉ như vẫy tay hoặc gật đầu để mời ai đó lại gần hoặc đi theo. Cũng có thể chỉ sự hấp dẫn, thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vẫy gọi' mang sắc thái dịu dàng, mời mọc, có thể dùng cả nghĩa bóng ('cơ hội đang vẫy gọi'). Thường đi với 'bằng tay' hoặc trong văn phong trang trọng.

Examples

She was beckoning to her friend from across the street.

Cô ấy **vẫy gọi** bạn từ bên kia đường.

The teacher stood at the door beckoning the students inside.

Thầy giáo đứng ở cửa, **vẫy gọi** học sinh vào bên trong.

He saw his dog beckoning with its paw.

Anh ấy thấy con chó của mình **vẫy gọi** bằng chân.

A mysterious light in the distance was beckoning him to come closer.

Một ánh sáng bí ẩn ở xa đang **vẫy gọi** anh lại gần hơn.

She stood in the doorway, beckoning me in with a smile.

Cô ấy đứng ở cửa, **vẫy gọi** tôi vào bằng một nụ cười.

The adventure of the open road was beckoning, and he couldn’t resist.

Cuộc phiêu lưu trên con đường rộng mở đang **vẫy gọi**, và anh không thể cưỡng lại.