아무 단어나 입력하세요!

"beckon to" in Vietnamese

ra hiệu chovẫy gọi

Definition

Sử dụng tay hoặc đầu để ra hiệu cho ai đó đến gần hoặc đi theo bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang hơi trang trọng hoặc văn học, thường dùng để ra hiệu một cách kín đáo để ai đó lại gần. Khác với 'wave', 'beckon' thường tinh tế hơn.

Examples

He beckoned to his friend to come over.

Anh ấy **ra hiệu cho** bạn đến gần.

The teacher beckoned to the students to pay attention.

Thầy giáo **ra hiệu cho** học sinh chú ý.

She beckoned to the waiter for the check.

Cô ấy **ra hiệu cho** phục vụ mang hóa đơn.

The mysterious man in the corner kept beckoning to me all evening.

Người đàn ông bí ẩn ở góc cả tối **ra hiệu cho** tôi.

If you need help, just beckon to me from across the room.

Nếu cần giúp, cứ **ra hiệu cho** tôi từ phía bên kia phòng.

Instead of shouting, he simply beckoned to us when it was our turn.

Thay vì hét lên, anh ấy chỉ **ra hiệu cho** chúng tôi khi đến lượt.