"beat up on" in Vietnamese
Definition
Liên tục chỉ trích, đối xử tệ hoặc tấn công ai đó, thường là người yếu thế hơn hoặc không thể tự bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang tính thông tục. Ngoài nghĩa bạo lực, còn có nghĩa chê trách liên tục hoặc tự trách bản thân ('beat up on yourself').
Examples
The older kids used to beat up on the younger ones after school.
Những đứa lớn thường **bắt nạt** bọn nhỏ sau giờ học.
Don't beat up on yourself for making a mistake.
Đừng **tự trách mình** vì đã mắc sai lầm.
He always beats up on his little brother when they're angry.
Cứ khi tức giận, anh ấy lại hay **la mắng/ăn hiếp** em trai.
The critics always beat up on new artists, no matter how good they are.
Các nhà phê bình luôn **chỉ trích liên tục** các nghệ sĩ mới, dù họ có tài giỏi đến đâu.
Why do you always beat up on him when he’s just trying to help?
Sao bạn luôn **chỉ trích** anh ấy khi anh ấy chỉ đang cố gắng giúp thôi?
Social media can make people feel like everyone is beating up on them.
Mạng xã hội có thể khiến mọi người cảm thấy như ai cũng đang **tấn công/đổ lỗi** cho họ.