아무 단어나 입력하세요!

"beat to the draw" in Vietnamese

ra tay trướchành động nhanh hơn

Definition

Hành động hoặc đáp lại nhanh hơn ai đó, thường trong tình huống cần quyết đoán hoặc cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thi cử, công việc hay đời sống khi ai đó làm điều gì trước người khác. Mang tính không trang trọng, thể hiện sự nhanh nhạy.

Examples

She beat me to the draw and finished the test first.

Cô ấy đã **ra tay trước** tôi và hoàn thành bài kiểm tra đầu tiên.

If you want the last piece of cake, you'll have to beat me to the draw.

Nếu muốn miếng bánh cuối, bạn phải **ra tay trước** tôi đấy.

Tom beat Jill to the draw by answering the question first.

Tom **ra tay trước** Jill và trả lời câu hỏi đầu tiên.

I wanted to call you, but you beat me to the draw!

Tôi định gọi cho bạn, nhưng bạn đã **ra tay trước** rồi!

Every morning, my coworker beats me to the draw and takes the best parking spot.

Sáng nào đồng nghiệp của tôi cũng **ra tay trước** và chiếm chỗ đậu xe đẹp nhất.

The reporters tried to get the scoop, but another journalist beat them to the draw.

Các phóng viên cố gắng lấy tin trước nhưng một nhà báo khác đã **ra tay trước** họ.