아무 단어나 입력하세요!

"beat off" in Vietnamese

đánh luiđẩy lui

Definition

Bảo vệ và ngăn chặn thành công một cuộc tấn công hoặc sự tiếp cận không mong muốn, thường bằng sức mạnh; đôi khi còn có nghĩa là từ chối dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc trang trọng để nói về việc đẩy lùi một cuộc tấn công. Trong tiếng Anh Anh, 'beat off' còn có nghĩa tục, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với: 'beat off an attack'.

Examples

The soldiers managed to beat off the enemy attack.

Những người lính đã **đánh lui** cuộc tấn công của kẻ thù.

We had to beat off several attempts to steal the painting.

Chúng tôi phải **đánh lui** nhiều lần cố gắng trộm bức tranh.

The goalkeeper managed to beat off the shot.

Thủ môn đã **đẩy lui** cú sút.

They tried to break into our camp last night, but we beat them off.

Họ cố đột nhập vào trại của chúng tôi tối qua, nhưng chúng tôi đã **đẩy lui** họ.

She had to beat off tough competition to win the prize.

Cô ấy đã phải **đánh bại** đối thủ mạnh để giành giải thưởng.

If we work together, we can beat off any threat.

Nếu chúng ta cùng làm việc, có thể **đẩy lui** bất kỳ mối đe dọa nào.