"beat it" in Vietnamese
Definition
Dùng để yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức vì họ không được hoan nghênh hoặc đang gây phiền toái. Rất không trang trọng và có thể khá thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi tức giận, mang ý nghĩa thiếu lịch sự; tương tự như 'get lost'. Không dùng với người lớn tuổi hoặc môi trường trang trọng.
Examples
Hey, beat it! You're not allowed here.
Này, **biến đi**! Bạn không được phép vào đây.
The guard told the kids to beat it when they got too close to the gate.
Bảo vệ đã bảo lũ trẻ **biến đi** khi chúng lại gần cổng quá.
If you don't want trouble, just beat it now.
Nếu không muốn rắc rối thì **biến đi** ngay đi.
There’s nothing for you here, so beat it.
Ở đây không có gì cho bạn đâu, **biến đi** đi.
The minute he saw the police coming, he decided to beat it.
Ngay khi thấy cảnh sát đến, anh ta quyết định **biến đi**.
Look, I’m busy. Can you just beat it already?
Nhìn này, tôi bận. Bạn **biến đi** được chưa?