아무 단어나 입력하세요!

"beat into" in Vietnamese

nhồi nhét vào

Definition

Dạy ai đó điều gì bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần, khiến họ nhớ kỹ, thường theo cách nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thể hiện dạy dỗ nghiêm khắc hoặc kiên trì, thường đi kèm với từ chỉ đầu óc như 'đầu', 'tư tưởng'.

Examples

The teacher tried to beat into us the importance of honesty.

Giáo viên cố gắng **nhồi nhét vào** chúng tôi tầm quan trọng của sự trung thực.

My parents beat into me the habit of saving money.

Bố mẹ tôi đã **nhồi nhét vào** tôi thói quen tiết kiệm tiền.

He had safety rules beaten into him at work.

Những quy tắc an toàn đã được **nhồi nhét vào** anh ấy ở chỗ làm.

Don't worry if you forget; they'll beat it into you during training.

Đừng lo nếu bạn quên; họ sẽ **nhồi nhét vào** bạn trong lúc tập huấn.

That basic math was beaten into my head as a kid.

Những phép toán cơ bản đó đã được **nhồi nhét vào** đầu tôi từ nhỏ.

It was beaten into us that being late is unacceptable.

Chúng tôi được **nhồi vào đầu** rằng đến muộn là không chấp nhận được.