"beam up" in Vietnamese
Definition
Di chuyển ai đó hoặc vật gì đó ngay lập tức từ nơi này đến nơi khác bằng chùm năng lượng, đặc biệt trong khoa học viễn tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như chỉ xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng như "Star Trek" hoặc dùng đùa giỡn khi muốn rời đi thật nhanh. Chủ yếu dùng là 'beam me up'. Không phải cách nói trang trọng.
Examples
The spaceship will beam up the crew from the planet.
Tàu vũ trụ sẽ **dịch chuyển lên** phi hành đoàn từ hành tinh.
Scotty, beam up one passenger.
Scotty, **dịch chuyển lên** một hành khách.
They will beam up all the equipment tonight.
Họ sẽ **dịch chuyển lên** toàn bộ thiết bị tối nay.
If things get any crazier here, I wish someone would just beam me up.
Nếu ở đây còn điên rồ hơn nữa, ước gì ai đó có thể **dịch chuyển tôi đi**.
In movies, aliens often beam up people without warning.
Trong phim, người ngoài hành tinh thường **dịch chuyển lên** người bất ngờ.
Can you just beam up my luggage instead of carrying it?
Bạn có thể **dịch chuyển lên** hành lý của tôi thay vì mang nó không?