아무 단어나 입력하세요!

"be the bigger man" in Vietnamese

cư xử cao thượngtha thứ trước

Definition

Trong tranh cãi hay mâu thuẫn, thể hiện sự trưởng thành và rộng lượng bằng cách tha thứ hoặc nhường nhịn, dù bản thân thấy bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong lời khuyên khi có xung đột; khuyến khích sự trưởng thành, không yếu đuối. Dù 'man' nhưng ai cũng dùng được. Gần nghĩa với 'take the high road'.

Examples

Sometimes you need to be the bigger man and apologize first.

Đôi khi bạn cần **cư xử cao thượng** và xin lỗi trước.

He chose to be the bigger man and forgive his brother.

Anh ấy đã chọn **cư xử cao thượng** và tha thứ cho em trai mình.

If you be the bigger man, you will feel better later.

Nếu bạn **cư xử cao thượng**, sau này bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.

I know you're upset, but try to be the bigger man and let it go.

Tôi biết bạn đang buồn, nhưng hãy cố **cư xử cao thượng** và bỏ qua đi.

His friends told him to be the bigger man and not get into another fight.

Bạn bè khuyên anh ấy nên **cư xử cao thượng** và đừng cãi nhau nữa.

It's hard to be the bigger man when someone keeps provoking you, but it's worth it.

Rất khó để **cư xử cao thượng** khi liên tục bị khiêu khích, nhưng điều đó rất đáng giá.