"be in for" in Vietnamese
Definition
Ai đó chuẩn bị phải trải qua điều gì đó khó khăn, bất ngờ hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chủ yếu cho tình huống tiêu cực hoặc bất ngờ ('be in for trouble'). Vật thể thường đứng sau 'for'. Ít dùng cho điều tích cực.
Examples
You are in for a long wait at the doctor’s office.
Bạn **sắp phải trải qua** một quãng thời gian chờ lâu ở phòng khám.
They are in for a big surprise when they see the new house.
Khi thấy ngôi nhà mới, họ **sẽ rất bất ngờ**.
If you don't study, you are in for trouble on the test.
Nếu bạn không học bài, bạn **sẽ gặp rắc rối** trong kỳ thi.
Buckle up—we are in for a bumpy ride!
Thắt dây an toàn nhé—chúng ta **sắp trải qua một chuyến đi gập ghềnh**!
He doesn’t know it yet, but he is in for a big promotion soon.
Anh ấy còn chưa biết, nhưng **sắp được thăng chức lớn**.
If this storm doesn’t stop, we are in for a long night.
Nếu cơn bão này không dừng lại, chúng ta **sẽ phải trải qua một đêm dài**.